Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
prosecuting attorney


noun
a government official who conducts criminal prosecutions on behalf of the state (Freq. 2)
Syn:
prosecutor, public prosecutor, prosecuting officer
Derivationally related forms:
prosecute (for: prosecutor)
Topics:
law, jurisprudence
Hypernyms:
official, functionary, lawyer, attorney
Hyponyms:
district attorney, DA, state's attorney, state attorney

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.